battledore and shuttlecock
Định nghĩa
Danh từ: - Trò chơi vợt cầu lông cổ xưa: "battledore and shuttlecock" là một trò chơi cổ xưa, tiền thân của môn cầu lông hiện đại, trong đó người chơi dùng vợt gỗ (gọi là battledore) để đánh một quả cầu có lông (shuttlecock) qua lại với nhau, cố gắng giữ cho cầu không rơi xuống đất.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em ở thế kỷ 18 thường chơi trò vợt cầu lông cổ xưa để giải trí.)
- (Trò chơi vợt cầu lông cổ xưa này được coi là tổ tiên của môn cầu lông hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To play at battledore and shuttlecock: tham gia trò chơi vợt cầu lông cổ xưa.
- The nobles in the court enjoyed playing at battledore and shuttlecock during their leisure time. (Các quý tộc trong triều đình thích tham gia trò vợt cầu lông cổ xưa trong thời gian rảnh rỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Battledore (danh từ): vợt gỗ dùng trong trò chơi này.
- She carved a new battledore from a piece of wood. (Cô ấy đã chạm một cây vợt gỗ mới từ một miếng gỗ.)
- Shuttlecock (danh từ): quả cầu lông có lông.
- The shuttlecock was made of feathers and a cork base. (Quả cầu lông được làm từ lông vũ và đế nút chai.)
Từ đồng nghĩa
- Badminton (tiền thân): môn cầu lông hiện đại, có nguồn gốc từ trò chơi này.
- Racket game (trò chơi vợt): một loại trò chơi dùng vợt để đánh bóng hoặc cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play at: tham gia chơi (một trò chơi).
- They played at battledore and shuttlecock all afternoon. (Họ đã chơi trò vợt cầu lông cổ xưa suốt cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
- Keep the shuttlecock in the air: duy trì một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện tiếp diễn (ẩn dụ từ trò chơi).
- During the meeting, she tried to keep the shuttlecock in the air by asking questions. (Trong cuộc họp, cô ấy cố gắng duy trì cuộc trò chuyện bằng cách đặt câu hỏi.)